姻舊 yīn jiù · nhân cựu Hán Việt: nhân cựu · Pinyin: yīn jiù Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 舊 (cựu)Pinyinyīn jiùHán Việtnhân cựuCấu tạo姻 + 舊 · nhân + cựu nghĩa thành phần: nhân + cựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲戚故旧念在姻旧,与他一个闲职。