姻暱 yīn nì · nhân nật Hán Việt: nhân nật · Pinyin: yīn nì Tổng quan Cấu tạo: 姻 (nhân) + 暱 (nật)Pinyinyīn nìHán Việtnhân nậtCấu tạo姻 + 暱 · nhân + nật nghĩa thành phần: nhân + nật