姻舊

yīn jiùnhân cựu

Hán Việt: nhân cựu · Pinyin: yīn jiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

亲戚故旧念在姻旧,与他一个闲职。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

親戚故舊。《北史.卷五五.郎基傳》:「士人仍緣姻舊,私相貿易。」《新唐書.卷九○.劉崇龜傳》:「姻舊或干以財,率不答,但寫荔支圖與之。」

Cấu tạo: 姻 (nhân) + 舊 (cựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân thích

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親戚故舊。《北史.卷五五.郎基傳》:「士人仍緣姻舊,私相貿易。」《新唐書.卷九○.劉崇龜傳》:「姻舊或干以財,率不答,但寫荔支圖與之。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

姻为 · 姻亚 · 姻亞 · 姻親 · 姻婭 · 姻緣 · 姻通 · 舊業