姻連
nhân liên
Hán Việt: nhân liên · Pinyin: yīn lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"姻?"。亦作"媋连"; 姻亲; 结成姻亲;婚配。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姻?"。亦作"媋连"。 2.姻亲。 3.结成姻亲;婚配。
Hán Việt: nhân liên · Pinyin: yīn lián