姿儀

zī yí tư nghi

Hán Việt: tư nghi · Pinyin: zī yí

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (nghi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 容貌,仪表; 谓美好的仪态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容貌,仪表。 2.谓美好的仪态。