姿制

zī zhì tư chế

Hán Việt: tư chế · Pinyin: zī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"姿制"; 姿态;仪容; 指弄姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"姿制"。 2.姿态;仪容。 3.指弄姿态。