姿势笔直的

tư thế bút trực đích

Hán Việt: tư thế bút trực đích

Tổng quan

dựng ngược, dựng đứng lên (tóc); đứng thẳng, thẳng đứng (người, vật), khoẻ mạnh, chắc chắn, (tài chính) cố định, không thay đổi

Cấu tạo: 姿 (tư) + 勢 (thế) + 筆 (bút) + 直 (trực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dáng thẳng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi upstanding

Từ liên quan

Gần nghĩa

姿势好的 · 姿势优美 · 姿势语言