姿勢語言

tư thế ngữ ngôn

Hán Việt: tư thế ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (thế) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 姿勢語言 īshì yǔyán n. gesture language