姿势优美 tư thế ưu mĩ Hán Việt: tư thế ưu mĩ Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 勢 (thế) + 優 (ưu) + 美 (mĩ)Hán Việttư thế ưu mĩTừ loạiđộngCấu tạo姿 + 勢 + 優 + 美 · tư + thế + ưu + mĩ nghĩa thành phần: tư + thế + ưu + mĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dáng vẻ ưu mỹBiên soạn v.p. have a graceful carriageEngCihui 姿勢優美 īshì yōuměi v.p. have a graceful carriage Từ liên quan Gần nghĩa优美爽口 · 姿势好的 · 优美地 · 优美的 · 优美的弧度 · 姿势的 · 姿势笔直的 · 优美动听