姿媚

zī mèi tư mị

Hán Việt: tư mị · Pinyin: zī mèi

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (mị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿容嫵媚悅人。《文選.阮籍.詠懷詩一七首之四》:「流盼發姿媚,言笑吐芬芳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹妩媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹妩媚。

Eng

  • Cihui 姿媚 īmèi v.p. <wr.> lovely; charming ◆n. elegant and graceful manners