姿年 zī nián · tư niên Hán Việt: tư niên · Pinyin: zī nián Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 年 (niên)Pinyinzī niánHán Việttư niênCấu tạo姿 + 年 · tư + niên nghĩa thành phần: tư + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌年龄。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌年龄。