姿式 zī shì·tư thức Hán Việt: tư thức · Pinyin: zī shì Tổng quan biến thể của 姿勢 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.身体呈现的样子; 架式。 Cấu tạo: 姿 (tư) + 式 (thức)Pinyinzī shìHán Việttư thứcTừ loạidanhCấu tạo姿 + 式 · tư + thức nghĩa thành phần: tư + thức Nghĩa ViệtCihui 姿势MainlandTân Hoa Tự Điển 1.身体呈现的样子; 架式。EngCihui variant of 姿勢; 姿势 Từ liên quan Gần nghĩa姿势 · 姿容 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 式叉 · 式子