姿影 zī yǐng · tư ảnh Hán Việt: tư ảnh · Pinyin: zī yǐng Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 影 (ảnh)Pinyinzī yǐngHán Việttư ảnhCấu tạo姿 + 影 · tư + ảnh nghĩa thành phần: tư + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 姿势;姿态。Tân Hoa Tự Điển 1.姿势;姿态。EngCihui 姿影 īyǐng n. image/impression of sb.