姿望 zī wàng · tư vọng Hán Việt: tư vọng · Pinyin: zī wàng Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 望 (vọng)Pinyinzī wàngHán Việttư vọngCấu tạo姿 + 望 · tư + vọng nghĩa thành phần: tư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优美的风度。Tân Hoa Tự Điển 1.优美的风度。