姿神 zī shén · tư thần Hán Việt: tư thần · Pinyin: zī shén Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 神 (thần)Pinyinzī shénHán Việttư thầnCấu tạo姿 + 神 · tư + thần nghĩa thành phần: tư + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容貌,神态。Tân Hoa Tự Điển 1.容貌,神态。