姿稟

zī bǐng tư bẩm

Hán Việt: tư bẩm · Pinyin: zī bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天资,禀赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天资,禀赋。