姿稟 zī bǐng · tư bẩm Hán Việt: tư bẩm · Pinyin: zī bǐng Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 稟 (bẩm)Pinyinzī bǐngHán Việttư bẩmCấu tạo姿 + 稟 · tư + bẩm nghĩa thành phần: tư + bẩm