姿語 zī yǔ · tư ngữ Hán Việt: tư ngữ · Pinyin: zī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 姿 (tư) + 語 (ngữ)Pinyinzī yǔHán Việttư ngữCấu tạo姿 + 語 · tư + ngữ nghĩa thành phần: tư + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹妙语。Tân Hoa Tự Điển 1.犹妙语。