姿貌
tư mạo
Hán Việt: tư mạo · Pinyin: zī mào
Tổng quan
Như Tư dung 姿容
1.姿容; 体态。 2.指美好的容貌。 3.指身材。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dung mạo
- Biên soạn 姿貌 zīmào* n. a woman's looks/appearance
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.姿容; 体态。 2.指美好的容貌。 3.指身材。
Eng
- Cihui 姿貌 zīmào* n. a woman's looks/appearance