姿貌

zī mào tư mạo

Hán Việt: tư mạo · Pinyin: zī mào

Tổng quan

hư Tư dung 姿容. tư mạo tư mạo ☆Như Tư dung 姿容.

Cấu tạo: 姿 (tư) + (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tư dung 姿容. tư mạo tư mạo ☆Như Tư dung 姿容.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 姿容;体态; 指美好的容貌; 指身材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姿容;体态。 2.指美好的容貌。 3.指身材。

Eng

  • Cihui 姿貌 zīmào* n. a woman's looks/appearance