姿質

zī zhì tư chất

Hán Việt: tư chất · Pinyin: zī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (chất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 姿態氣質。《三國演義》第一五回:「當先一人,姿質風流,儀容秀麗。」