姿質

zī zhì tư chất

Hán Việt: tư chất · Pinyin: zī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 姿 (tư) + (chất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天资;禀赋; 谓形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天资;禀赋。 2.谓形貌。