娀簡 sōng jiǎn · tung giản Hán Việt: tung giản · Pinyin: sōng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 娀 (tung) + 簡 (giản)Pinyinsōng jiǎnHán Việttung giảnCấu tạo娀 + 簡 · tung + giản nghĩa thành phần: tung + giản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即简狄。旧传为有娀氏之女,帝喾之妃,殷始祖契之母。Tân Hoa Tự Điển 1.即简狄。旧传为有娀氏之女,帝喾之妃,殷始祖契之母。