威令 wēi lìng · uy lệnh Hán Việt: uy lệnh · Pinyin: wēi lìng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 令 (lệnh)Pinyinwēi lìngHán Việtuy lệnhCấu tạo威 + 令 · uy + lệnh nghĩa thành phần: uy + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指政令﹑军令。Tân Hoa Tự Điển 1.指政令﹑军令。jaJMdict authority