威伏 uy phục Hán Việt: uy phục Tổng quan Dùng sức mạnh mà khiến người khác theo mình Cấu tạo: 威 (uy) + 伏 (phục)Hán Việtuy phụcTừ loạiđộngCấu tạo威 + 伏 · uy + phục nghĩa thành phần: uy + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khuất phục Từ liên quan Gần nghĩa伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧