威儀法師

uy nghi pháp sư

Hán Việt: uy nghi pháp sư

Tổng quan

(職位)同威儀師。☸

Cấu tạo: 威 (uy) + 仪 (nghi) + 法 (pháp) + 师 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (職位)同威儀師。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

法師十德 · 威儀僧 · 威儀師 · 法師功德品 · 法師品 · 威仪不肃 · 威仪孔时 · 威仪不类