威鳳 wēi fèng · uy phượng Hán Việt: uy phượng · Pinyin: wēi fèng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 鳳 (phượng)Pinyinwēi fèngHán Việtuy phượngCấu tạo威 + 鳳 · uy + phượng nghĩa thành phần: uy + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑞鸟。旧说凤有威仪,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.瑞鸟。旧说凤有威仪,故称。