威命 wēi mìng · uy mệnh Hán Việt: uy mệnh · Pinyin: wēi mìng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 命 (mệnh)Pinyinwēi mìngHán Việtuy mệnhCấu tạo威 + 命 · uy + mệnh nghĩa thành phần: uy + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指军令,政令; 犹威信,威望; 犹威权。谓权力威势。Tân Hoa Tự Điển 1.指军令,政令。 2.犹威信,威望。 3.犹威权。谓权力威势。