威夷 wēi yí · uy di Hán Việt: uy di · Pinyin: wēi yí Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 夷 (di)Pinyinwēi yíHán Việtuy diCấu tạo威 + 夷 · uy + di nghĩa thành phần: uy + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陵夷,衰颓; 逶迤。迂远貌。Tân Hoa Tự Điển 1.陵夷,衰颓。 2.逶迤。迂远貌。