威如 wēi rú · uy như Hán Việt: uy như · Pinyin: wēi rú Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 如 (như)Pinyinwēi rúHán Việtuy nhưCấu tạo威 + 如 · uy + như nghĩa thành phần: uy + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬畏貌。Tân Hoa Tự Điển 1.敬畏貌。