威姑

wēi gū uy cô

Hán Việt: uy cô · Pinyin: wēi gū

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (cô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丈夫的母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丈夫的母亲。