威容

wēi róng uy dung

Hán Việt: uy dung · Pinyin: wēi róng

Tổng quan

nghiêm trang và uy nghi

Cấu tạo: (uy) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiêm trang và uy nghi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓仪容庄重; 指庄重的仪容; 威严的礼仪﹑军容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓仪容庄重。 2.指庄重的仪容。 3.威严的礼仪﹑军容。

Eng

  • CC-CEDICT grave and dignified
  • Cihui grave and dignified

ja

  • JMdict dignified appearance|majestic appearance|imposing appearance