威屑 wēi xiè · uy tiết Hán Việt: uy tiết · Pinyin: wēi xiè Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 屑 (tiết)Pinyinwēi xièHán Việtuy tiếtCấu tạo威 + 屑 · uy + tiết nghĩa thành phần: uy + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霜的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.霜的别称。