威廉港 wēi lián gǎng · uy liêm cảng Hán Việt: uy liêm cảng · Pinyin: wēi lián gǎng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 港 (cảng)Pinyinwēi lián gǎngHán Việtuy liêm cảngCấu tạo威 + 廉 + 港 · uy + liêm + cảng nghĩa thành phần: uy + liêm + cảng