威廉頌 wēi lián sòng · uy liêm tụng Hán Việt: uy liêm tụng · Pinyin: wēi lián sòng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 廉 (liêm) + 頌 (tụng)Pinyinwēi lián sòngHán Việtuy liêm tụngCấu tạo威 + 廉 + 頌 · uy + liêm + tụng nghĩa thành phần: uy + liêm + tụng