威強

wēi qiáng uy cường

Hán Việt: uy cường · Pinyin: wēi qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"威强"; 威力(包括武力﹑刑罚等)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"威强"。 2.威力(包括武力﹑刑罚等)。