威形 wēi xíng · uy hình Hán Việt: uy hình · Pinyin: wēi xíng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 形 (hình)Pinyinwēi xíngHán Việtuy hìnhCấu tạo威 + 形 · uy + hình nghĩa thành phần: uy + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令人生畏的声势。Tân Hoa Tự Điển 1.令人生畏的声势。