威懷

wēi huái uy hoài

Hán Việt: uy hoài · Pinyin: wēi huái

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威服和怀柔。谓威德并用; 畏服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.威服和怀柔。谓威德并用。 2.畏服。