威怒
uy nộ
Hán Việt: uy nộ · Pinyin: wēi nù
Tổng quan
uy nộ (術語)振大威勢而忿怒也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui uy nộ (術語)振大威勢而忿怒也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹震怒,盛怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹震怒,盛怒。
Hán Việt: uy nộ · Pinyin: wēi nù
uy nộ (術語)振大威勢而忿怒也。☸