威恩

wēi ēn uy ân

Hán Việt: uy ân · Pinyin: wēi ēn

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (ân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声威和恩泽; 犹刑赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.声威和恩泽。 2.犹刑赏。