威懾

wēi shè uy nhiếp

Hán Việt: uy nhiếp · Pinyin: wēi shè

Tổng quan

răn đe

Cấu tạo: (uy) + (nhiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui răn đe

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用武力或声势使对方感到恐惧:核~|~敌人|~力量。

Eng

  • CC-CEDICT to deter
  • Cihui to deter