威挾

wēi xié uy hiệp

Hán Việt: uy hiệp · Pinyin: wēi xié

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以暴力强迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以暴力强迫。