威振 wēi zhèn · uy chấn Hán Việt: uy chấn · Pinyin: wēi zhèn Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 振 (chấn)Pinyinwēi zhènHán Việtuy chấnCấu tạo威 + 振 · uy + chấn nghĩa thành phần: uy + chấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"威震"。