威攘 wēi rǎng · uy nhương Hán Việt: uy nhương · Pinyin: wēi rǎng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 攘 (nhương)Pinyinwēi rǎngHán Việtuy nhươngCấu tạo威 + 攘 · uy + nhương nghĩa thành phần: uy + nhương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以威力攘除。Tân Hoa Tự Điển 1.以威力攘除。