威教

wēi jiào uy giáo

Hán Việt: uy giáo · Pinyin: wēi jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指刑法和教化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指刑法和教化。