威斷

wēi duàn uy đoạn

Hán Việt: uy đoạn · Pinyin: wēi duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹果断,决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹果断,决断。