威斷 wēi duàn · uy đoạn Hán Việt: uy đoạn · Pinyin: wēi duàn Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 斷 (đoạn)Pinyinwēi duànHán Việtuy đoạnCấu tạo威 + 斷 · uy + đoạn nghĩa thành phần: uy + đoạn