威柄 wēi bǐng · uy bính Hán Việt: uy bính · Pinyin: wēi bǐng Tổng quan Cấu tạo: 威 (uy) + 柄 (bính)Pinyinwēi bǐngHán Việtuy bínhCấu tạo威 + 柄 · uy + bính nghĩa thành phần: uy + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威权,权力。Tân Hoa Tự Điển 1.威权,权力。