威慄

wēi lì uy lật

Hán Việt: uy lật · Pinyin: wēi lì

Tổng quan

Cấu tạo: (uy) + (lật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使人战栗的威力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使人战栗的威力。