威棱
uy lăng
Hán Việt: uy lăng · Pinyin: wēi léng
Tổng quan
uy thế; uy danh。聲威;威勢。
Nghĩa
Việt
- Cihui uy thế; uy danh。聲威;威勢。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"威棱"。
Eng
- Cihui 威棱 ēiléng n. <wr.> power and influence; prestige