威武的

uy võ đích

Hán Việt: uy võ đích

Tổng quan

(thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh, có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng, (Martial) (thuộc) sao Hoả

Cấu tạo: (uy) + (võ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) quân sự; (thuộc) chiến tranh, có vẻ quân nhân, thượng võ, võ dũng, hùng dũng, (Martial) (thuộc) sao Hoả